nẩy mực
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng dây mực (thường là dây có tẩm mực đen) để kẻ một đường thẳng trên bề mặt vật liệu (như gỗ, vải) trước khi cắt, xẻ hoặc may. Đây là hành động kỹ thuật trong các nghề thủ công như mộc, may để đánh dấu chính xác.
- (Nghĩa bóng, trong thành ngữ "cầm cân nẩy mực") Chỉ việc xử sự công bằng, phân xử đúng sai một cách khách quan và chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Bác thợ mộc cẩn thận nẩy mực trên tấm ván trước khi đưa vào cưa.
- Muốn may cho thẳng, chị ấy phải nẩy mực trên vải trước.
- Động từ (nghĩa bóng, trong thành ngữ):
- Vị quan thanh liêm ấy luôn cầm cân nẩy mực một cách công minh.
- Người lãnh đạo phải biết cầm cân nẩy mực để mọi người tâm phục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cầm cân nẩy mực": Thành ngữ cố định, dùng để chỉ người có trách nhiệm phán xét, đánh giá phải công tâm, ngay thẳng, dựa trên chuẩn mực chung. "Cân" tượng trưng cho sự cân nhắc, "mực" tượng trưng cho chuẩn mực, quy tắc.
Biến thể và từ gần giống
- Kẻ mực: Có nghĩa tương tự "nẩy mực" (nghĩa đen), chỉ hành động dùng dụng cụ để vẽ một đường thẳng bằng mực.
- Cân nhắc: (Động từ) Suy xét kỹ lưỡng trước khi quyết định, gần với ý "cầm cân" trong thành ngữ.
- Công bằng: (Tính từ) Chỉ sự không thiên vị, đúng với lẽ phải, là đích đến của việc "cầm cân nẩy mực".
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa đen): Kẻ đường, đánh dấu.
- (Với nghĩa trong thành ngữ): Phân xử, xét đoán, phán quyết.
Thành ngữ liên quan
- Cầm cân nẩy mực: (Như đã giải thích ở trên) Chỉ sự công tâm, ngay thẳng trong việc phán xét, đánh giá.
- Là trọng tài, ông ấy phải cầm cân nẩy mực giữa hai đội.